BẢNG XẾP HẠNG
GWLevelNhómForm%
1 Bronze Phờ Pờ Lờ26086.8%
2 Bronze Phờ Pờ Lờ47986.8%
3 Silver Phờ Pờ Lờ73771.1%
4 Gold Phờ Pờ Lờ79260.5%
5 Platinium Phờ Pờ Lờ84413.2%
6 Gold Phờ Pờ Lờ78486.8%
7 Silver Phờ Pờ Lờ713100%
8 Bronze Phờ Pờ Lờ711100%
9 Bronze Phờ Pờ Lờ739100%
10 Bronze Phờ Pờ Lờ86394.7%
11 Silver Phờ Pờ Lờ79471.1%
12 Gold Phờ Pờ Lờ83728.9%
13 Platinium Phờ Pờ Lờ68834.2%
14 Pro Phờ Pờ Lờ80026.3%
15 Elite Phờ Pờ Lờ86513.2%
16 World Class Phờ Pờ Lờ102913.2%
17 World Class Phờ Pờ Lờ11675.3%
18 Elite Phờ Pờ Lờ109421.1%
19 World Class Phờ Pờ Lờ9645.3%
20 World Class Phờ Pờ Lờ78710.5%
21 World Class Phờ Pờ Lờ8207.9%
22 World Class Phờ Pờ Lờ80013.2%
23 World Class Phờ Pờ Lờ7397.9%